joe miller
/'dʤou'milə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu pha trò nhảm, câu pha trò cũ rích: Một câu chuyện cười hoặc lời nói đùa cũ kỹ, sáo rỗng và không còn hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His speech was full of old joe millers that nobody laughed at. (Bài phát biểu của anh ta đầy những câu pha trò cũ rích mà chẳng ai buồn cười.)
- Don't tell that joe miller again; we've all heard it a hundred times. (Đừng kể lại câu chuyện cười nhảm đó nữa; tất cả chúng tôi đã nghe cả trăm lần rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a collection of joe millers": một tuyển tập những câu chuyện cười cũ rích.
- The book was nothing but a collection of joe millers. (Cuốn sách đó chẳng qua chỉ là một tuyển tập những câu chuyện cười nhạt nhẽo.)
Biến thể và từ gần giống
- Chestnut (n, informal): một câu chuyện cười hoặc câu chuyện đã cũ và được kể đi kể lại nhiều lần.
- Old joke (n): truyện cười cũ.
Từ đồng nghĩa
- Stale joke: truyện cười cũ kỹ, nhạt nhẽo.
- Hackneyed jest: lời nói đùa sáo rỗng.
Nguồn gốc từ
- Từ này bắt nguồn từ tên của Joe Miller (1684–1738), một diễn viên hài người Anh. Một cuốn sách có tên "Joe Miller's Jests" được xuất bản sau khi ông qua đời, tập hợp nhiều câu chuyện cười. Theo thời gian, tên ông trở thành từ để chỉ những câu chuyện cười cũ và không còn thú vị.
danh từ
- câu pha trò nhảm, câu pha trò cũ rích